Hơn 50 năm sau ngày đất nước thống nhất, TP.Hồ Chí Minh không chỉ nhìn lại một hành trình phát triển đầy năng động, mà còn đứng trước cơ hội mở ra một thập kỷ bứt phá mới. Những chuyển động trong không gian đô thị, tư duy phát triển và quản trị đang mở ra triển vọng kiến tạo một đô thị phồn vinh, nơi chất lượng sống và cơ hội phát triển được lan tỏa đến mỗi người dân.
Từ hào khí 30/4 đến yêu cầu vượt ngưỡng phát triển
Có những thời khắc trong lịch sử không chỉ khép lại một chặng đường, mà còn mở ra một chân trời phát triển mới. Ngày 30/4/1975 là một thời khắc như thế – khi ý chí thống nhất và khát vọng vươn lên trở thành động lực mạnh mẽ cho sự phát triển của cả một đô thị. Nửa thế kỷ trôi qua, tinh thần ấy không chỉ còn trong ký ức, mà đang trở thành lời nhắc nhở về một yêu cầu mới: phải tiếp tục vượt qua những giới hạn trong một bối cảnh phát triển hoàn toàn khác.
Từ một đô thị chịu nhiều tổn thất sau chiến tranh, thành phố đã vươn lên trở thành trung tâm kinh tế năng động nhất cả nước, đóng góp hơn 22% GDP và gần 1/3 tổng thu ngân sách quốc gia. Nhưng chính quy mô và vị thế ấy hôm nay lại đặt ra một yêu cầu cao hơn: không chỉ tiếp tục tăng trưởng, mà phải bước qua những giới hạn mới của chính mình.
Trong bối cảnh hiện nay, thành phố đang đứng trước một dạng “giới hạn mềm” trong phát triển. Mục tiêu tăng trưởng ở mức hai con số từ năm 2026 không chỉ đặt ra yêu cầu mở rộng quy mô kinh tế, mà còn tạo sức ép phải chuyển đổi mô hình phát triển. Nếu không thay đổi cách tổ chức không gian, thể chế và động lực tăng trưởng, việc theo đuổi tốc độ cao rất dễ làm gia tăng các chi phí kinh tế – xã hội và làm sâu sắc thêm những điểm nghẽn hiện hữu.
Trong khi đó, hạ tầng đô thị ngày càng quá tải; mỗi năm, ùn tắc giao thông và ngập lụt gây thiệt hại hàng tỷ USD; chi phí logistics gia tăng; trong khi chất lượng sống của người dân chưa theo kịp quy mô kinh tế. Những giới hạn này không đến từ sự thiếu hụt nguồn lực, mà từ chính mô hình phát triển đã từng tạo nên thành công trước đây nhưng nay dần bộc lộ những điểm nghẽn.
Vì vậy, vấn đề đặt ra không chỉ là làm thế nào để tăng trưởng nhanh hơn, mà quan trọng hơn là làm thế nào để Thành phố bước sang một trạng thái phát triển mới – nơi tăng trưởng kinh tế đi cùng với chất lượng sống, cơ hội và sự hài lòng của người dân. Để hiện thực hóa mục tiêu đó, Thành phố cần một lộ trình chuyển đổi rõ ràng trong một thập kỷ tới – bắt đầu từ việc tái cấu trúc không gian phát triển theo mô hình đa trung tâm, đồng thời cải cách thể chế, tạo động lực tăng trưởng mới, và cuối cùng là chuyển hóa thành chất lượng sống và phồn vinh đô thị.
Phá vỡ giới hạn không gian: Từ đô thị đơn lõi đến thực thể đa trung tâm tích hợp
Trong nhiều thập niên, mô hình phát triển của TP.Hồ Chí Minh chủ yếu xoay quanh một lõi đô thị trung tâm, nơi tập trung phần lớn các hoạt động kinh tế, tài chính, thương mại và dịch vụ. Mô hình này từng tạo ra hiệu quả tích tụ cao, giúp thành phố trở thành đầu tàu tăng trưởng của cả nước. Tuy nhiên, khi quy mô kinh tế và dân số không ngừng mở rộng, chính mô hình đơn lõi ấy đang dần bộc lộ những giới hạn rõ rệt.
Áp lực trước hết thể hiện ở sự quá tải của khu vực trung tâm. Mật độ dân cư và hoạt động kinh tế dồn nén vào một không gian hạn hẹp khiến hạ tầng giao thông, môi trường và dịch vụ công không còn theo kịp nhu cầu phát triển. Bên cạnh đó, chi phí logistics tăng 15%-20% trong các giai đoạn cao điểm, làm suy giảm sức cạnh tranh của doanh nghiệp và kéo lùi hiệu quả toàn nền kinh tế đô thị. Ở một góc độ khác, dù các địa phương liền kề có sự kết nối địa lý rất gần, nhưng về mặt quy hoạch và vận hành kinh tế vẫn tồn tại những “đường biên vô hình”. Công nghiệp, cảng biển, dịch vụ tài chính và đô thị dân cư phát triển theo các trục riêng rẽ, thiếu một cơ chế điều phối thống nhất, dẫn đến tình trạng “gần về không gian nhưng xa về chức năng”.
Trong bối cảnh đó, việc mở rộng địa giới hành chính và hình thành TP.Hồ Chí Minh sau hợp nhất không chỉ đơn thuần là gia tăng quy mô, mà còn tạo ra tiền đề cho một cách tiếp cận hoàn toàn mới: xây dựng một “thực thể kinh tế tích hợp” trên nền tảng liên kết chức năng. Không còn là các địa phương phát triển riêng lẻ, không gian hơn 6.700 km2 với quy mô kinh tế trên 100 tỷ USD cần được tổ chức như một hệ thống thống nhất, trong đó mỗi khu vực đảm nhận một vai trò rõ ràng trong tổng thể. Ở đó, khu vực công nghiệp phát huy lợi thế sản xuất và công nghệ; hệ thống cảng biển nước sâu đóng vai trò cửa ngõ giao thương toàn cầu; trong khi trung tâm tài chính – dịch vụ trở thành “bộ não” điều phối dòng vốn và các hoạt động kinh tế giá trị cao. Trong cấu trúc đó, một “tam giác vàng” kinh tế với các trụ cột công nghiệp – logistics cảng biển – tài chính dịch vụ sẽ hình thành, tạo ra động lực tăng trưởng mang tính hệ thống và bền vững cho toàn bộ đô thị.
Nói cách khác, thách thức lớn nhất của TP.Hồ Chí Minh hiện nay không phải là thiếu nguồn lực, mà là chưa tổ chức được các nguồn lực ấy thành một cấu trúc phát triển hiệu quả. Phá vỡ giới hạn của mô hình đơn lõi và chuyển sang một thực thể đa trung tâm tích hợp chính là bước đi đầu tiên – và cũng là điều kiện tiên quyết – để thành phố bước vào một thập kỷ bứt phá thực sự.
Hạ tầng kết nối – điều kiện nền của một thực thể kinh tế thống nhất
Nếu không gian là khung của phát triển, thì hạ tầng chính là hệ thống mạch máu quyết định khả năng vận hành của toàn bộ cơ thể kinh tế. Trong nhiều năm qua, một trong những nguyên nhân khiến TP.Hồ Chí Minh và các khu vực lân cận chưa phát huy hết tiềm năng không nằm ở khoảng cách địa lý, mà ở sự thiếu hụt các kết nối hiệu quả giữa các khu vực chức năng. Điều này khiến các dòng lưu chuyển kinh tế bị gián đoạn, làm gia tăng chi phí vận hành và suy giảm hiệu quả của toàn bộ hệ thống đô thị.

Phồn vinh đô thị chỉ thực sự có ý nghĩa khi tăng trưởng được chuyển hóa thành chất lượng sống, thành cơ hội và thành niềm tin cho mỗi người dân
Sự hình thành các tuyến vành đai, các hành lang logistics và hệ thống giao thông liên vùng đang từng bước thay đổi cấu trúc đó. Các tuyến Vành đai 3, Vành đai 4 không chỉ có ý nghĩa giải tỏa áp lực giao thông cho khu vực trung tâm, mà quan trọng hơn, tạo ra một “khung kết nối” mới, cho phép các dòng hàng hóa, lao động và dịch vụ lưu chuyển theo những trục hợp lý hơn, thay vì dồn nén vào lõi đô thị. Đặc biệt, trong bối cảnh thành phố đặt mục tiêu phát triển mạng lưới metro dài hàng trăm kilômét và triển khai các mô hình phát triển đô thị gắn với giao thông công cộng (TOD), hạ tầng giao thông công cộng sẽ không chỉ là công cụ di chuyển, mà trở thành công cụ tái cấu trúc không gian đô thị. Những khu vực từng nằm ngoài trung tâm có thể trở thành các cực phát triển mới, khi được kết nối nhanh, thuận tiện và chi phí thấp với toàn hệ thống. Cùng với đó, hạ tầng logistics hiện đại, gắn với hệ thống cảng biển nước sâu và các trung tâm trung chuyển, sẽ đóng vai trò then chốt trong việc kết nối TP.Hồ Chí Minh với chuỗi cung ứng toàn cầu.
Khi các lớp hạ tầng này được hoàn thiện và vận hành đồng bộ, không gian phát triển sẽ không còn bị chia cắt bởi ranh giới hành chính hay những “điểm nghẽn vật lý”, mà trở thành một cơ thể kinh tế thống nhất, trong đó các bộ phận khác nhau có thể tương tác linh hoạt và hỗ trợ lẫn nhau. Nói cách khác, hạ tầng kết nối không chỉ là điều kiện kỹ thuật, mà là nền tảng vận hành của mô hình đa trung tâm, quyết định khả năng hiện thực hóa một TP.Hồ Chí Minh phát triển tích hợp và bền vững trong thập kỷ tới.
Mô hình đa trung tâm: Tổ chức lại không gian để tạo động lực tăng trưởng mới
Trên nền tảng đó, mô hình đa trung tâm trở thành phương thức tổ chức lại không gian phát triển để tạo ra những động lực tăng trưởng mới cho thành phố. Trong kinh tế đô thị hiện đại, sức mạnh của một thành phố không chỉ nằm ở quy mô, mà ở cách tổ chức không gian. Năng suất không đến từ sự tập trung đơn lẻ, mà từ khả năng kết nối hiệu quả giữa các trung tâm hoạt động.
Đối với TP.Hồ Chí Minh sau hợp nhất, việc chuyển từ mô hình đơn lõi sang đa trung tâm không chỉ là một lựa chọn quy hoạch, mà là một tất yếu của phát triển. Trên một không gian hơn 6.700 km2, việc hình thành các cực tăng trưởng với chức năng khác nhau sẽ giúp phân bổ lại các hoạt động kinh tế theo hướng hợp lý hơn. Cực sáng tạo, gắn với công nghệ cao, tài chính và đổi mới sáng tạo, đóng vai trò là “bộ não” của nền kinh tế. Cực kinh tế biển, với hệ thống cảng nước sâu và các ngành dịch vụ logistics, trở thành cửa ngõ giao thương toàn cầu. Trong khi đó, cực công nghiệp thế hệ mới phát huy lợi thế sản xuất, công nghệ và quy mô, tạo nền tảng vật chất cho tăng trưởng dài hạn. Điều quan trọng là các cực này không cạnh tranh lẫn nhau, mà bổ sung chức năng, tạo thành một hệ thống liên kết chặt chẽ. Trong cấu trúc đó, mô hình TOD giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Việc tổ chức không gian dọc theo các trục metro, vành đai và các tuyến giao thông chính cho phép tối ưu hóa sử dụng đất, giảm áp lực lên khu vực trung tâm và đồng thời tạo ra các cực phát triển mới.
Quan trọng hơn, mô hình đa trung tâm không chỉ mang ý nghĩa kinh tế, mà còn tác động trực tiếp đến đời sống người dân. Khi các hoạt động việc làm, dịch vụ và nhà ở được phân bổ hợp lý hơn trong không gian đô thị, thời gian di chuyển được rút ngắn, chi phí sinh hoạt giảm xuống, và cơ hội tiếp cận việc làm, giáo dục, dịch vụ công được mở rộng. Đa trung tâm không chỉ là mô hình quy hoạch, mà là nền tảng để kiến tạo một cấu trúc đô thị hiệu quả hơn, cân bằng hơn và đáng sống hơn.
Động lực mới của tăng trưởng: Kinh tế tri thức, công nghệ và tài chính đổi mới
Trong nhiều thập niên, tăng trưởng của TP.Hồ Chí Minh chủ yếu dựa trên ba trụ cột quen thuộc: đất đai, lao động và vốn đầu tư. Tuy nhiên, khi quỹ đất ngày càng hạn chế, chi phí lao động tăng lên và hiệu quả sử dụng vốn có dấu hiệu giảm dần, những động lực truyền thống này đang dần chạm tới giới hạn. Điều này buộc thành phố phải chuyển sang nâng cao năng suất – đặc biệt là năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) – như động lực chủ yếu của tăng trưởng.
Trong mô hình tăng trưởng mới đó, kinh tế số đang nổi lên như một động lực quan trọng. Với tỷ trọng đã chiếm khoảng 20% GRDP và tiếp tục gia tăng nhanh, các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, thương mại điện tử và các nền tảng số không chỉ tạo ra giá trị mới, mà còn tái cấu trúc cách thức vận hành của toàn bộ nền kinh tế đô thị. Khi tri thức trở thành yếu tố sản xuất cốt lõi, năng lực đổi mới sáng tạo sẽ quyết định vị thế cạnh tranh của thành phố trong khu vực. Song song với đó, việc hình thành các trung tâm tài chính và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo mở ra khả năng huy động nguồn lực ở một cấp độ mới. Những cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho công nghệ tài chính và các mô hình kinh doanh mới cho phép thành phố tiếp cận các dòng vốn quốc tế, đồng thời khai thác hiệu quả nguồn lực trong xã hội.
Một yếu tố ngày càng quan trọng trong mô hình phát triển mới là vai trò của “thuật toán” trong quản trị đô thị. Khi dữ liệu được thu thập và xử lý theo thời gian thực, các hệ thống quản lý giao thông, năng lượng, môi trường hay dịch vụ công có thể được tối ưu hóa một cách tự động và liên tục. Sự kết hợp giữa thị trường – nhà nước – thuật toán sẽ tạo nên một cấu trúc vận hành mới, trong đó các quyết định kinh tế được hỗ trợ bởi dữ liệu, được thực thi bởi công nghệ và được dẫn dắt bởi chính sách.
Đối với TP.Hồ Chí Minh, việc chuyển sang mô hình tăng trưởng dựa trên tri thức, công nghệ và tài chính đổi mới không còn là lựa chọn, mà là điều kiện bắt buộc để duy trì vai trò đầu tàu và vươn lên tầm khu vực. Tăng trưởng trong thập kỷ tới không đến từ mở rộng quy mô, mà từ khả năng tạo ra giá trị mới dựa trên tri thức và công nghệ.
Đích đến của phát triển: Đô thị phồn vinh và con người hạnh phúc
Sau những nỗ lực tái cấu trúc không gian, cải cách thể chế và tạo dựng động lực tăng trưởng mới, câu hỏi quan trọng nhất vẫn là: phát triển để làm gì? Nếu tăng trưởng kinh tế chỉ được đo bằng quy mô GRDP, thì đó mới chỉ là một nửa của câu chuyện. Đích đến của phát triển đô thị trong giai đoạn mới phải là một trạng thái phồn vinh toàn diện, nơi thu nhập, cơ hội, môi trường sống và đời sống văn hóa – xã hội cùng được nâng lên một cách hài hòa. Nói cách khác, phồn vinh không chỉ được đo bằng những con số tăng trưởng, mà bằng chất lượng cuộc sống mà người dân cảm nhận mỗi ngày.
Điều này đặt ra một yêu cầu mới đối với quản trị đô thị: không chỉ tạo ra của cải, mà phải chuyển hóa của cải đó thành những cải thiện cụ thể trong đời sống hàng ngày. Trong cách tiếp cận đó, con người không chỉ là nguồn lực cho tăng trưởng, mà còn là trung tâm của toàn bộ quá trình phát triển. Người dân vừa là chủ thể sáng tạo ra giá trị, vừa là người trực tiếp thụ hưởng những thành quả của tăng trưởng. Một đô thị phát triển bền vững phải là nơi mỗi người dân có cơ hội tiếp cận việc làm, giáo dục, y tế và điều kiện sống ngày càng tốt hơn.
Bên cạnh các yếu tố kinh tế và xã hội, bản sắc văn hóa và sức mạnh mềm ngày càng trở thành một thành tố quan trọng của phồn vinh đô thị. TP.Hồ Chí Minh với tinh thần “mở – năng động – nghĩa tình”, cùng với những giá trị văn hóa đặc trưng được hình thành qua lịch sử, đang sở hữu một lợi thế mà không dễ gì sao chép. Một đô thị có sức hấp dẫn toàn cầu không chỉ bởi cơ hội kinh tế, mà còn bởi khả năng mang lại cảm giác “đáng sống” cho những người lựa chọn gắn bó lâu dài.
Một thập kỷ bứt phá – từ khát vọng đến hành động
Một thập kỷ bứt phá của TP.Hồ Chí Minh không bắt đầu từ những khẩu hiệu tăng trưởng, mà từ một lộ trình chuyển đổi rõ ràng: mở rộng và tái cấu trúc không gian phát triển; chuyển từ mô hình đơn lõi sang đa trung tâm; đột phá về thể chế và quản trị; đồng thời hình thành những động lực tăng trưởng mới dựa trên tri thức, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Tất cả những chuyển động đó hướng đến một mục tiêu xuyên suốt: xây dựng một đô thị phồn vinh, nơi tăng trưởng kinh tế được chuyển hóa thành phúc lợi, cơ hội và chất lượng sống cho người dân.
Nếu những định hướng này được triển khai một cách nhất quán và quyết liệt, TP.Hồ Chí Minh vào năm 2035 có thể hiện lên như một đô thị đa trung tâm kết nối hiệu quả, một trung tâm kinh tế – tài chính năng động của khu vực, một thành phố thông minh, xanh và đáng sống, nơi con người vừa là động lực, vừa là đích đến của phát triển.
Vấn đề của TP.Hồ Chí Minh hôm nay không còn nằm ở việc thiếu nguồn lực hay cơ chế, mà ở khả năng chuyển hóa những điều kiện đó thành hành động cụ thể. Điều thành phố cần lúc này không chỉ là những quyết sách đúng, mà còn là một tinh thần hành động mới – một cuộc tổng tiến công trong tư duy phát triển, và từ đó tạo nên một bước bứt phá mạnh mẽ trong hành động để biến khát vọng phồn vinh thành hiện thực trong đời sống đô thị. Nếu năm 1975 là dấu mốc của ý chí thống nhất, thì thập kỷ tới sẽ là thước đo năng lực kiến tạo phát triển – nơi khát vọng phải được hiện thực hóa bằng hành động cụ thể và hiệu quả.

Thể chế và quản trị: “Đường cao tốc” cho phát triển
Nếu không gian là nền tảng vật lý của phát triển, thì thể chế và quản trị chính là “đường cao tốc” quyết định tốc độ vận hành của toàn bộ nền kinh tế đô thị. Trong nhiều năm qua, một trong những điểm nghẽn lớn nhất của TP.Hồ Chí Minh không nằm ở thiếu vốn hay thiếu cơ hội, mà ở chi phí thể chế còn quá cao. Các thủ tục hành chính nhiều tầng nấc, thời gian xử lý kéo dài, quy trình phê duyệt phức tạp đã làm gia tăng chi phí giao dịch, khiến nhiều cơ hội đầu tư bị chậm trễ hoặc bỏ lỡ.
Trong bối cảnh đó, những cơ chế đặc thù đã được Quốc hội cho phép thông qua đã mở ra một không gian cải cách mới cho thành phố. Việc chuyển sang mô hình chính quyền đô thị 2 cấp không chỉ đơn thuần là sắp xếp lại bộ máy, mà hướng tới rút ngắn chuỗi quyết định, tăng tính linh hoạt trong điều hành và nâng cao trách nhiệm của từng cấp quản lý. Cùng với đó, việc đẩy mạnh phân cấp, phân quyền trong các lĩnh vực quy hoạch, đầu tư, đất đai và tài chính giúp thành phố chủ động hơn trong việc tổ chức không gian và phân bổ nguồn lực. Đặc biệt, việc triển khai các cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) cho các mô hình kinh doanh và công nghệ mới là một bước tiến quan trọng. Đây là công cụ thể chế cho phép thành phố “thử nhanh – điều chỉnh nhanh”, tạo ra môi trường thuận lợi để các sáng kiến đổi mới sáng tạo được hình thành và phát triển.
Khi bộ máy quản trị vận hành hiệu quả hơn, thời gian ra quyết định được rút ngắn, chi phí giao dịch giảm xuống, thì dòng vốn đầu tư, nguồn nhân lực chất lượng cao và các cơ hội phát triển sẽ tự nhiên tìm đến. Nói cách khác, cải cách thể chế không chỉ là điều kiện hỗ trợ, mà chính là một động lực trực tiếp của tăng trưởng. Trong nền kinh tế hiện đại, năng lực cạnh tranh của một đô thị không chỉ nằm ở nguồn lực, mà ở tốc độ ra quyết định.
Nguồn dẫn: TS NGUYỄN THÀNH PHONG – Viện Nghiên cứu kinh tế – xã hội, Đại học Sài Gòn – Nguyên Chủ tịch UBND TP.Hồ Chí Minh/ Báo SGGP/ Cổng TTĐT TP.HCM
Link bài gốc: https://hochiminhcity.gov.vn/vi/web/hcm/w/tu-mo-hinh-a-trung-tam-en-o-thi-phon-vinh-lo-trinh-cho-thap-ky-but-pha-cua-tpho-chi-minh-1



